Nghĩa của từ "even out" trong tiếng Việt

"even out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

even out

US /ˈiː.vən aʊt/
UK /ˈiː.vən aʊt/
"even out" picture

Cụm động từ

cân bằng, làm phẳng, san bằng

to become equal, balanced, or level, or to make something equal, balanced, or level

Ví dụ:
The scores evened out as the game progressed.
Điểm số đã cân bằng lại khi trận đấu tiếp diễn.
You can use a roller to even out the surface of the soil.
Bạn có thể dùng con lăn để làm phẳng bề mặt đất.